Vitamin B6: vai trò, lượng dùng, tác dụng phụ & nguồn thực phẩm

0
82

Vitamin B6 còn được gọi là Pyridoxal; Pyridoxin hoặc Pyridoxamine, thuộc vitamin nhóm B, có đặc tính dễ tan trong nước. Chúng không được lưu trữ trong cơ thể, tất cả những phần cơ thể không sử dụng sẽ đào thải qua đường nước tiểu. Cũng chính vì lý do này mà chúng ta cần bổ sung các thực phẩm chứa vitamin B6 một cách thường xuyên để không bị thiếu chất.

Vai trò của Vitamin B6

Vitamin B6 có nhiều vai trò quan trọng với cơ thể như:

  • Tạo kháng thể, kháng thể có vai trò giúp cơ thể chống lại nhiều bệnh tật.
  • Duy trì chức năng của hệ thần kinh, giúp hệ thần kinh hoạt động bình thường.
  • Tạo hemoglobin, hemoglobin có chức năng mang oxy trong các tế bào hồng cầu đến các mô trong cơ thể. Thiếu vitamin B6 có thể gây thiếu oxi, thiếu máu.
  • Phân hủy protein, protein là nguồn dinh dưỡng thiết yếu cho cơ thể và vitamin B6 giúp chuyển hóa chúng thành năng lượng. Bạn ăn càng nhiều protein thì cần càng nhiều vitamin B6
  • Kiểm soát lượng đường trong máu (glucose), giúp nồng độ đường luôn ở mức cho phép.

Thực phẩm chứa nhiều Vitamin B6

Các loại thực phẩm nhiều vitamin B6

Vitamin B6 được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm có nguồn gốc từ cả động vật và thực vật như thịt bò, thịt heo, thịt gia cầm, các loại đậu, ngũ cốc nguyên hạt, quả hạch, quả bơ và quả chuối.

Đây là những thực phẩm phổ biến và xuất hiện hằng ngày trong các bữa ăn của gia đình Việt nên bạn hoàn toàn có thể bổ sung Vitamin B6 một cách dễ dàng.

Tác dụng phụ, thừa & thiếu vitamin B6

Liều lượng lớn vitamin B6 có thể gây ra:
  • Gây khó khăn trong việc phối hợp vận động giữa các cơ quan
  • Tê chân tay
  • Thay đổi cảm xúc

Thiếu vitamin này có thể gây ra:

  • Dễ nhầm lẫn
  • Phiền muộn, dễ cáu gắt
  • Loét miệng và lưỡi.
  • Bệnh lý thần kinh ngoại biên

Lượng dùng

Cách tốt nhất để cung cấp vitamin B6 cho cơ thể là ăn uống theo chế độ cân bằng, lành mạnh, bổ sung đầy đủ các loại thực phẩm thường xuyên, liên tục.

Chế độ ăn uống được khuyến nghị (RDA) cho các vitamin phản ánh lượng vitamin mà mỗi người sẽ nhận được hàng ngày. RDA cho các vitamin có thể được sử dụng làm mục tiêu cho mỗi người.

Trẻ sơ sinh
  • 0 đến 6 tháng: 0,1 * miligam mỗi ngày (mg/ngày)
  • 7 đến 12 tháng: 0,3 * mg/ngày

* Lượng hấp thu đầy đủ (AI)

Trẻ nhỏ
  • 1 đến 3 năm: 0,5 mg/ngày
  • 4 đến 8 tuổi: 0,6 mg/ngày
  • 9 đến 13 tuổi: 1,0 mg/ngày
Thanh thiếu niên và người lớn
  • Nam giới từ 14 đến 50 tuổi: 1,3 mg/ngày
  • Nam giới trên 50 tuổi: 1,7 mg/ngày
  • Nữ giới từ 14 đến 18 tuổi: 1,2 mg/ngày
  • Nữ giới từ 19 đến 50 tuổi: 1,3 mg/ngày
  • Nữ trên 50 tuổi: 1,5 mg/ngày
  • Nữ giới ở mọi lứa tuổi 1,9 mg/ngày trong thời gian mang thai và 2,0 mg/ngày trong thời gian cho con bú

Lượng vitamin cần thiết tùy thuộc vào độ tuổi và giới tính của bạn. Các yếu tố khác, chẳng hạn như mang thai và bệnh tật cũng rất quan trọng. Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú cần liều lượng cao hơn. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

Theo MedlinePlus

Các loại vitamin nhóm B khác:

Viết bình luận

avatar